Nghĩa tiếng Việt
Kali
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鉀 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 甲 (Giáp, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 金 chỉ đây là nguyên tố kim loại, phần 甲 cho biết âm đọc jiǎ — gần với Hán-Việt giáp, dùng để phiên âm Kali (Kalium).
Hán-Việt: giap
Mẹo nhớ
Hán-Việt "giáp": Kim loại (金) mang vỏ giáp (甲) — 鉀 là Kali (K), nguyên tố kim loại kiềm quan trọng trong hoá học và dinh dưỡng.
Gương Hán-Việt
giáp — ít dùng trong tiếng Việt, thường gọi thẳng là Kali
Mở khoá kiến thức
Biết 鉀 giúp đọc bảng tuần hoàn và tài liệu hoá học tiếng Trung: kali (鉀), natri (鈉), canxi (鈣).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 鉀 là chữ hình thanh: 金 (biểu nghĩa, kim loại) kết hợp với 甲 (biểu âm). Chữ tạo ra trong thời hiện đại để đặt tên cho nguyên tố hoá học Kali (K, Kalium). Đây là một trong nhiều chữ Hán tạo mới cho bảng tuần hoàn hoá học.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 香蕉含有豐富的鉀。
Chuối chứa nhiều kali.
- 鉀是人體必需的礦物質。
Kali là khoáng chất thiết yếu cho cơ thể người.
- 鉀的化學符號是K。
Ký hiệu hoá học của kali là K.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.