Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词Động từ动词
jiào

Nghĩa tiếng Việt

so sánh

Âm Hán Việt

giảo

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 較 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
13 nét

較 = 車 (Xa, biểu nghĩa: xe) + 交 (Giao, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa gốc là thanh ngang hai bên xe. Wiktionary ghi thành phần biểu âm gốc là 爻, sau bị biến dạng thành 交.

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词Động từ动词

Thường làm phó từ đứng trước tính từ hoặc động từ tâm lý để biểu thị mức độ so sánh.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: giảo

Mẹo nhớ

Hán-Việt "giảo": 車 (xe) + 交 (giao nhau) — hai chiếc xe giao nhau so tốc độ, ai nhanh hơn — hình ảnh 'so sánh, thi đua'.

Gương Hán-Việt

giảo — 比較 (bỉ giảo: so sánh), 計較 (kế giảo: tính toán chi li)

Mở khoá kiến thức

Biết 較 mở khóa 比較 (so sánh), 計較 (so đo, tính toán) — hai từ rất thông dụng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

較 bronze 1較 bronze 2較 bronze 3
Kim văn

較 là chữ hình thanh: 車 (xa) biểu nghĩa — xe cộ; phần biểu âm gốc là 爻, sau bị viết nhầm thành 交 (giao). Nghĩa gốc là thanh chắn ngang hai bên hông xe ngựa. Từ đó mở rộng: 'so sánh, rõ ràng, tương đối'. Tiếng Quan thoại đọc jiào.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 這件事較為複雜,需仔細思考。zhè jiàn shì jiào wéi fùzá, xū zǐxì sīkǎo. thanh 4

    Việc này tương đối phức tạp, cần suy nghĩ kỹ.

  • 兩種方案相較,第一種更佳。liǎng zhǒng fāng'àn xiāng jiào, dì yī zhǒng gèng jiā. thanh 3

    So sánh hai phương án, phương án thứ nhất tốt hơn.

  • 他做事斤斤計較,令人不悅。tā zuòshì jīnjīn jìjiào, lìng rén bùyuè. thanh 1

    Anh ta tính toán chi li, khiến người khác khó chịu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 較 là phồn thể, 较 là giản thể — cùng một chữ, dễ nhầm khi chuyển đổi

  • cùng âm jiào, hình dạng có nét tương tự

  • cùng âm jiǎo/jué, nghĩa khác nhau

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.