Nghĩa tiếng Việt
can ngăn, can gián
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
谏 = 讠(Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 柬 (Giản, biểu âm). Giản thể của 諫 — 讠 chỉ hành động nói, 柬 cho âm đọc jiàn.
Hán-Việt: gián
Mẹo nhớ
Hán-Việt "gián": dùng LỜI (讠) thẳng thắn khuyên can — can GIÁN bề trên.
Gương Hán-Việt
谏言 (gián ngôn — lời can gián); 进谏 (tiến gián — dâng lời can)
Mở khoá kiến thức
Biết 谏 (gián) mở khoá: 谏言 (lời can gián), 进谏 (dâng lời can), 忠谏 (trung gián).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh (giản thể của 諫). 言/讠 (lời nói) là phần biểu nghĩa; 柬 là phần biểu âm. Kim văn và đại triện đã có dạng cổ. Nghĩa gốc: dùng lời nói thẳng để can gián, khuyên răn bề trên.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 大臣向皇帝进谏。
Đại thần dâng lời can gián hoàng đế.
- 他的谏言被君王采纳。
Lời can gián của ông được nhà vua chấp thuận.
- 忠臣以直言进谏为己任。
Trung thần lấy việc thẳng thắn can gián làm bổn phận.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.