Nghĩa tiếng Việt
kén chọn; thư, thiếp, thiệp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
柬 là chữ hội ý tự lập: theo Wiktionary, gốc là hình 束 (bó buộc) + 八 (hai điểm/nét) — hai nét 八 đánh dấu nội dung bên trong túi buộc, gợi ý hành động chọn lựa, kén chọn. Nghĩa gốc là 'kén chọn, lựa chọn'; sau chuyển sang 'thư thiệp' (vật được chọn trao).
Hán-Việt: giản
Mẹo nhớ
Hán-Việt "giản": túi buộc (束) với hai dấu (八) đánh dấu thứ được chọn — từ hành động kén chọn đến tấm thiệp 请柬 trang trọng gửi người được mời.
Gương Hán-Việt
'giản' trong 'thiệp giản' (thiệp mời), 请柬 (thỉnh giản — thiệp mời chính thức)
Mở khoá kiến thức
Biết 柬 mở khoá: 请柬 (thiệp mời), 柬埔寨 (Campuchia), 投柬 (bỏ phiếu)
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 柬 là hội ý: 束 (túi buộc) + 八 (hai điểm đánh dấu nội dung). Nghĩa gốc là 'kén chọn, chọn lựa' — nghĩa này sau chuyển sang 揀. Hai nét bên trong nhấn mạnh nội dung được chọn lọc trong túi. Tương đồng cấu trúc với 東, 熏, 鹵. Kim văn và bạch thư xác nhận. Nghĩa 'thư thiệp' là nghĩa phái sinh.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她收到了婚礼请柬。
Cô ấy nhận được thiệp mời đám cưới.
- 大使馆发出外交请柬。
Đại sứ quán gửi đi thiệp mời ngoại giao.
- 柬埔寨是东南亚国家。
Campuchia là quốc gia Đông Nam Á.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.