Nghĩa tiếng Việt
(xem: giải trĩ 獬豸)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
獬 có bộ 犬/犭 (khuyển, chó — biểu nghĩa thú vật). Wiktionary không ghi cấu trúc hình thanh/hội ý. Hình thức gồm 犭 + phần biểu âm bên phải, song chưa xác nhận học thuật cụ thể.
Hán-Việt: giải
Mẹo nhớ
Hán-Việt "giải": con thú (犭) giải trĩ (獬豸) — một sừng phân biệt thiện ác, húc kẻ gian, biểu tượng công lý.
Gương Hán-Việt
獬 trong 獬豸 (giải trĩ: kỳ thú công lý), 獬豸冠 (mũ giải trĩ — mũ quan tòa cổ Trung Hoa).
Mở khoá kiến thức
Biết 獬 (giải) mở khoá văn hóa pháp luật cổ: 獬豸 (biểu tượng công lý), 獬豸冠 (mũ quan).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
獬 chỉ dùng trong 獬豸 (giải trĩ): kỳ thú huyền thoại Trung Hoa hình như dê/lân, có một sừng, thông minh phân biệt thiện ác — húc vào kẻ gian dối. Biểu tượng của công lý và pháp luật cổ Trung Hoa. Bộ 犭 (thú) biểu nghĩa. Wiktionary không có glyph-origin. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 獬豸是中国古代传说中的神兽,象征公正。
Giải trĩ là thần thú trong truyền thuyết cổ Trung Hoa, tượng trưng cho công lý.
- 古代御史台以獬豸为徽章。
Ngự sử đài thời cổ dùng giải trĩ làm huy hiệu.
- 獬豸能辨善恶,遇不公则以角击之。
Giải trĩ phân biệt được thiện ác, gặp điều bất công thì dùng sừng húc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.