Nghĩa tiếng Việt
lái xe
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
駕 = 加 (Gia, biểu âm) + 馬 (Mã, biểu nghĩa: ngựa); chữ hình thanh. Phần 馬 chỉ liên quan đến ngựa; phần 加 cho âm jià/giá.
Hán-Việt: giá
Mẹo nhớ
Hán-Việt "giá": 馬 (ngựa) + 加 (thêm sức) — thêm sức vào ngựa để GIÁ (điều khiển). Ngày nay 駕車 = lái xe.
Gương Hán-Việt
giá — trong 駕車 (lái xe), 勞駕 (xin phép), 駕照 (bằng lái), 凌駕 (vượt trội)
Mở khoá kiến thức
Biết 駕 mở khoá 駕駛 (lái xe), 駕照 (bằng lái), 凌駕 (vượt trội).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 馬 (mã) biểu nghĩa 'ngựa', 加 (gia) biểu âm. Nghĩa gốc là điều khiển xe ngựa; sau mở rộng sang lái xe. Bạch thư, đại triện và tiểu triện ghi lại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他取得了駕照。
Anh ấy đã lấy được 駕照.
- 請問可以勞駕您幫我嗎?
Xin phép 勞駕 bạn giúp tôi được không?
- 她的成績凌駕所有同學之上。
Thành tích của cô ấy 凌駕 tất cả bạn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.