Nghĩa tiếng Việt
khen ngợi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
嘉 = 壴 (Trú, biểu nghĩa: trống lễ nghi — gợi không khí lễ hội) + 加 (Gia, biểu âm: cho âm jiā). Chữ hình thanh: 壴 gợi sự long trọng, tốt lành trong lễ nghi, 加 cho âm. Nghĩa: tốt đẹp, đáng khen, cát tường.
Hán-Việt: gia
Mẹo nhớ
Hán-Việt "gia": trống lễ 壴 (trú) + 加 (gia — thêm) = gia tăng điều tốt đẹp — chúc mừng, khen ngợi.
Gương Hán-Việt
gia trong "gia nhân" (người tốt), "cát gia" (nhà tốt lành) — 嘉 là chữ Hán cổ chỉ điều tốt đẹp, cát tường.
Mở khoá kiến thức
Biết 嘉 (gia) mở khoá: 嘉宾 (khách danh dự), 嘉奖 (khen thưởng), 嘉年华 (lễ hội hóa trang).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 嘉 là chữ hình thanh: 壴 (trú, trống lớn trong lễ nghi — biểu nghĩa) + 加 (gia — biểu âm). Bộ 壴 gợi bầu không khí lễ hội, tốt lành. Chữ thấy trong kim văn với nhiều biến thể. Nghĩa: tốt đẹp, cát tường, khen ngợi.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 晚会上来了许多嘉宾。
Buổi tiệc có rất nhiều khách mời danh dự.
- 他因表现优秀而受到嘉奖。
Anh ấy được khen thưởng vì thành tích xuất sắc.
- 城市广场正在举办嘉年华活动。
Quảng trường thành phố đang tổ chức lễ hội hóa trang.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.