Từ vựng tiếng Trung
jiē

Nghĩa tiếng Việt

lõi của cọng rơm

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

Cấu trúc 秸 gồm bộ 禾 (hoà, lúa) bên trái và 吉 (cát) bên phải. Có thể là chữ hình thanh: 禾 biểu nghĩa (lúa, ngũ cốc), 吉 biểu âm — nhưng Wiktionary không phân tích xác nhận.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: gat

Mẹo nhớ

Hán-Việt "gặt" (cọng rơm): lúa (禾) còn lại cát (吉) sau gặt — những cọng rơm khô sau mùa thu hoạch.

Gương Hán-Việt

gặt ít dùng trong Hán-Việt hiện đại; tiếng Trung có 秸秆 (gặt cán — thân rơm rạ), 麦秸 (mạch gặt — rơm lúa mì).

Mở khoá kiến thức

Biết 秸 mở khoá 秸秆 (thân rơm rạ), 麦秸 (rơm lúa mì), 秸秆还田 (cày rơm vào đất).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

秸 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary ghi nhận hình thức nhưng không phân tích cấu trúc nguồn gốc của 秸. Bộ 禾 (lúa) gợi ý liên quan đến ngũ cốc. Nghĩa: cọng rơm còn lại sau khi đập lúa — phần thân cây lúa, kê, bắp sau thu hoạch. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 农民把秸秆堆在田边。nóng mín bǎ jiē gǎn duī zài tián biān. thanh 2

    Người nông dân chất rơm rạ ở bên bờ ruộng.

  • 秸秆可以用来做燃料。jiē gǎn kě yǐ yòng lái zuò rán liào. thanh 1

    Rơm rạ có thể dùng làm nhiên liệu.

  • 用麦秸编成的草帽很凉快。yòng mài jiē biān chéng de cǎo mào hěn liáng kuai. thanh 4

    Mũ rơm đan bằng rơm lúa mì rất mát.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 禾, 稼 nghĩa 'trồng cấy, mùa màng'

  • 秸秆 đi cặp, 秆 cũng bộ 禾 nghĩa 'thân cây ngũ cốc'

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.