Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
jiē秸

Nghĩa tiếng Việt

lõi của cọng rơm

Âm Hán Việt

kiết

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 秸 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
禾
Số nét
11 nét

Cấu trúc 秸 gồm bộ 禾 (hoà, lúa) bên trái và 吉 (cát) bên phải. Có thể là chữ hình thanh: 禾 biểu nghĩa (lúa, ngũ cốc), 吉 biểu âm — nhưng Wiktionary không phân tích xác nhận.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm danh từ đứng độc lập hoặc kết hợp với tên cây trồng để chỉ phần thân sau khi thu hoạch.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: kiết

Mẹo nhớ

Hán-Việt "gặt" (cọng rơm): lúa (禾) còn lại cát (吉) sau gặt — những cọng rơm khô sau mùa thu hoạch.

Gương Hán-Việt

gặt ít dùng trong Hán-Việt hiện đại; tiếng Trung có 秸秆 (gặt cán — thân rơm rạ), 麦秸 (mạch gặt — rơm lúa mì).

Mở khoá kiến thức

Biết 秸 mở khoá 秸秆 (thân rơm rạ), 麦秸 (rơm lúa mì), 秸秆还田 (cày rơm vào đất).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

秸 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary ghi nhận hình thức nhưng không phân tích cấu trúc nguồn gốc của 秸. Bộ 禾 (lúa) gợi ý liên quan đến ngũ cốc. Nghĩa: cọng rơm còn lại sau khi đập lúa — phần thân cây lúa, kê, bắp sau thu hoạch. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 农nóng thanh 2民mín thanh 2把bǎ thanh 3秸jiē thanh 1秆gǎn thanh 3堆duī thanh 1在zài thanh 4田tián thanh 2边biān. thanh 1。

    Người nông dân chất rơm rạ ở bên bờ ruộng.

  • 秸jiē thanh 1秆gǎn thanh 3可kě thanh 3以yǐ thanh 3用yòng thanh 4来lái thanh 2做zuò thanh 4燃rán thanh 2料liào. thanh 4。

    Rơm rạ có thể dùng làm nhiên liệu.

  • 用yòng thanh 4麦mài thanh 4秸jiē thanh 1编biān thanh 1成chéng thanh 2的de thanh 5草cǎo thanh 3帽mào thanh 4很hěn thanh 3凉liáng thanh 2快kuai. thanh 5。

    Mũ rơm đan bằng rơm lúa mì rất mát.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 稼

    cùng bộ 禾, 稼 nghĩa 'trồng cấy, mùa màng'

  • 秆

    秸秆 đi cặp, 秆 cũng bộ 禾 nghĩa 'thân cây ngũ cốc'

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.