Từ vựng tiếng Trung
yǎn

Nghĩa tiếng Việt

dừng, thôi, nghỉ; nằm; nép, xếp

1 chữ11 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

偃 = 人/亻 (Nhân, biểu nghĩa: người) + 匽 (biểu âm); chữ hình thanh. Bộ nhân 亻 cho biết liên quan đến tư thế/hành động của người; phần 匽 cho âm yǎn.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: ễnh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ễnh": người (亻) ễnh ra nằm xuống — 偃 là nằm ngửa hoặc dừng lại; ễnh cũng gợi hình ảnh ễnh ương nằm phơi bụng; 偃旗息鼓 là hạ cờ im trống.

Gương Hán-Việt

ễnh (偃) — trong Hán-Việt: 偃旗息鼓 (ễnh kỳ tức cổ — ngừng chiến), 偃武修文 (ễnh vũ tu văn — từ bỏ chiến tranh, phát triển văn hoá)

Mở khoá kiến thức

Biết 偃 mở khoá: 偃旗息鼓 (hạ cờ im trống), 偃武修文 (bỏ vũ tu văn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

偃 bigseal 1
Đại triện
偃 seal 1
Tiểu triện

偃 (ễnh/yǎn) là chữ hình thanh theo Wiktionary: 人 (biểu nghĩa — người) + 匽 (biểu âm). Hai nghĩa chính: ngã ngửa/nằm xuống, và đình chỉ/dừng lại. Nổi tiếng qua thành ngữ 偃旗息鼓 (ễnh kỳ tức cổ — hạ cờ im trống, ngừng chiến) và 草偃风行 (thảo ễnh phong hành — cỏ rạp theo gió).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 双方偃旗息鼓,停止战争。shuāngfāng yǎnqí xīgǔ, tíngzhǐ zhànzhēng. thanh 1

    Cả hai bên hạ cờ im trống, ngừng chiến tranh.

  • 他偃仰在草地上休息。tā yǎnyǎng zài cǎodì shàng xiūxi. thanh 1

    Anh ấy nằm dài trên bãi cỏ nghỉ ngơi.

  • 草偃风行,百姓仰望明君。cǎo yǎn fēng xíng, bǎixìng yǎngwàng míngjūn. thanh 3

    Cỏ rạp theo gió, dân chúng ngưỡng mộ vị minh quân.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 亻, đều chỉ tư thế nằm/cúi, 俯 là cúi xuống, 偃 là nằm ngửa

  • cùng âm yǎn, 演 là biểu diễn/diễn tiến

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.