Nghĩa tiếng Việt
qua
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
踰 = 足 (Túc, biểu nghĩa: chân) + 俞 (Du, biểu âm); chữ hình thanh. Chân bước qua — hành động vượt qua ranh giới.
Hán-Việt: du
Mẹo nhớ
Hán-Việt "du": chân 足 du lịch vượt ranh — dùng đôi chân vượt qua giới hạn, như du mục không biên cương.
Gương Hán-Việt
du — ít gặp trong từ Hán-Việt hiện đại, nhưng xuất hiện trong 踰矩 (vượt khỏi khuôn phép)
Mở khoá kiến thức
Biết 踰 giúp đọc văn học và luật pháp cổ Trung Quốc về vượt giới hạn, vi phạm quy tắc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
踰 là chữ hình thanh: 足 (chân) cho nghĩa, 俞 cho âm. Nghĩa gốc là bước qua, vượt qua (ranh giới, hàng rào, giới hạn). Mở rộng sang vượt quá, lớn hơn, vượt ngưỡng. Có dạng tiểu triện và Lục thư thông.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 踰越法律是不對的。
Vượt qua pháp luật là điều không đúng.
- 孔子說七十而從心所欲,不踰矩。
Khổng Tử nói bảy mươi tuổi làm theo lòng mình muốn mà không vượt khỏi khuôn phép.
- 他踰牆而入,觸犯了法律。
Anh ta trèo tường vào, vi phạm pháp luật.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.