Nghĩa tiếng Việt
xe chở đồ; trời đất
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
舆 = tay người (𦥑) + tám/phân kỳ (八) + xa (车 — xe); chữ hội ý theo giáp cốt văn. Hình ảnh nhiều bàn tay cùng khiêng/đẩy một chiếc xe — gợi ý chiếc kiệu hay xe chở người. lsCodes trống nên phân tích dựa trên cấu trúc hình vẽ cổ.
Hán-Việt: dư
Mẹo nhớ
Hán-Việt "dư": nhiều tay người (𦥑) cùng đẩy xe (车) — "dư luận" là tiếng nói của đám đông, nhiều bàn tay cùng chuyển tải ý kiến.
Gương Hán-Việt
"dư" trong "dư luận" (舆论 — tiếng nói công chúng), "dư địa" (舆地 — bản đồ đất đai)
Mở khoá kiến thức
Biết 舆 (dư) mở khoá: 舆论 (dư luận — public opinion), 舆图 (dư đồ — bản đồ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
舆 là dạng giản thể của 輿. Giáp cốt văn cho thấy hình ảnh nhiều bàn tay (𦥑) khiêng chiếc xe (車). Nghĩa gốc là cái kiệu hoặc xe chở người do nhiều người khiêng. Từ đó mở rộng sang nghĩa "đám đông, công chúng" (舆论 — dư luận, tiếng nói của nhiều người), rồi nghĩa "trái đất, thiên hạ" (舆地).
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.