Nghĩa tiếng Việt
quẻ Đoài (thượng khuyết) trong Kinh Dịch (chỉ có vạch trên đứt, tượng Trạch (đầm), tượng trưng cho con gái út, hành Kim và Thuỷ, tuổi Dậu, hướng Tây)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
兑 là dạng biến thể của 兌. Trong cổ văn (oracle/bronze), 兑 vẽ một người đang nói (mở miệng) — gợi nghĩa 'thông qua, đổi'. Cấu trúc hiện đại 丷+兄 không còn rõ ý cổ; xem như chữ độc lập.
Hán-Việt: đoái
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đoái": 兑 vẽ một người há miệng nói/đổi — đúng nghĩa 'đoái, đổi, đổi tiền' trong 兑换 (đổi tiền), 兑现 (đổi tiền mặt).
Gương Hán-Việt
'đoái' trong 'hối đoái', 'đoái tệ' (đổi tiền)
Mở khoá kiến thức
Nắm 兑 mở khoá loạt từ HSK 6: 兑换, 兑现.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 兑 là biến thể của 兌. Trong giáp cốt và kim văn, chữ vẽ một người đang mở miệng nói (兄 + dấu phía trên gợi hơi/giọng) — nghĩa cổ 'thông qua, truyền đạt', mở rộng sang nghĩa 'đổi, đoái' (兑换, 兑现). Cũng là quẻ 'Đoài' (đầm) trong Kinh Dịch — tượng cho con gái út, hướng Tây.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我想兑换一些美元。
Tôi muốn đổi một ít đô la Mỹ.
- 他终于兑现了承诺。
Cuối cùng anh ấy đã thực hiện lời hứa.
- 银行可以兑换外币。
Ngân hàng có thể đổi ngoại tệ.
- 请把支票兑现。
Xin hãy đổi tấm séc thành tiền mặt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.