Nghĩa tiếng Việt
tu sĩ phật giáo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
闍 = 門 (Môn, biểu nghĩa: cửa/cổng) + 者 (Giả, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 門 cho biết liên quan đến cổng/tháp, phần 者 gợi âm dū/zhě.
Hán-Việt: đồ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đồ": 門 (môn — cổng) + 者 (giả — kẻ/người) — tháp canh trên cổng thành nơi có người canh gác; cũng gặp trong "tu sĩ" (theo nghĩa phiên âm Phật giáo).
Gương Hán-Việt
đồ — trong tiếng Việt "đồ" gặp trong "đồ vật", "đồ đệ"; chữ 闍 dùng riêng cho kiến trúc cổng thành và thuật ngữ Phật giáo.
Mở khoá kiến thức
Biết 闍 giúp đọc văn bản kiến trúc thành quách và kinh điển Phật giáo cổ Trung Hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
闍 (dū) là chữ hình thanh: 門 (cửa, cổng) làm nghĩa phù, 者 làm âm phù. Nghĩa: tháp canh trên cổng thành. Cấu trúc theo Wiktionary: {{Han compound|門|者|ls=psc|c1=s|c2=p|t1=door}}.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 闍为城门上的瞭望塔。
闍 là tháp canh nhìn ra trên cổng thành.
- 佛经中闍字见于地名音译,如阇提。
Trong kinh Phật, chữ 闍 thấy trong phiên âm địa danh như 阇提.
- 阙闍相连,形成宏伟的城门建筑。
Khuyết và 闍 nối liền nhau, tạo thành kiến trúc cổng thành hùng vĩ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.