Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

tu sĩ phật giáo

1 chữ16 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

闍 = 門 (Môn, biểu nghĩa: cửa/cổng) + 者 (Giả, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 門 cho biết liên quan đến cổng/tháp, phần 者 gợi âm dū/zhě.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: đồ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đồ": 門 (môn — cổng) + 者 (giả — kẻ/người) — tháp canh trên cổng thành nơi có người canh gác; cũng gặp trong "tu sĩ" (theo nghĩa phiên âm Phật giáo).

Gương Hán-Việt

đồ — trong tiếng Việt "đồ" gặp trong "đồ vật", "đồ đệ"; chữ 闍 dùng riêng cho kiến trúc cổng thành và thuật ngữ Phật giáo.

Mở khoá kiến thức

Biết 闍 giúp đọc văn bản kiến trúc thành quách và kinh điển Phật giáo cổ Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

闍 seal 1
Tiểu triện

闍 (dū) là chữ hình thanh: 門 (cửa, cổng) làm nghĩa phù, 者 làm âm phù. Nghĩa: tháp canh trên cổng thành. Cấu trúc theo Wiktionary: {{Han compound|門|者|ls=psc|c1=s|c2=p|t1=door}}.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 闍为城门上的瞭望塔。dū wéi chéngmén shàng de liàowàngtǎ. thanh 1

    闍 là tháp canh nhìn ra trên cổng thành.

  • 佛经中闍字见于地名音译,如阇提。fójīng zhōng dū zì jiàn yú dìmíng yīnyì, rú dūtí. thanh 2

    Trong kinh Phật, chữ 闍 thấy trong phiên âm địa danh như 阇提.

  • 阙闍相连,形成宏伟的城门建筑。quē dū xiānglián, xíngchéng hóngwěi de chéngmén jiànzhù. thanh 1

    Khuyết và 闍 nối liền nhau, tạo thành kiến trúc cổng thành hùng vĩ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm dū, nghĩa đô thành/đều, rất thông dụng

  • là thành phần nghĩa phù của 闍, cùng bộ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.