Nghĩa tiếng Việt
hậu, đầy đặn; khéo, hay
Âm Hán Việt
thiển
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 肉
- Số nét
- 12 nét
腆 có bộ 月/肉 (nhục, thịt/thân thể) là thành phần ngữ nghĩa chỉ hình thể, thể xác. Phần còn lại biểu âm tiǎn. Anchor không có cấu trúc rõ ràng; chỉ có ảnh tiểu triện và lục thư thông.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ mô tả sự đầy đặn, hậu hĩnh hoặc trạng thái e thẹn, ngượng ngùng.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: thiển
Mẹo nhớ
Hán-Việt "điển": bộ 肉 (thịt) đầy đặn, căng tròn — 腆着脸 là ưỡn mặt trơ tráo xin xỏ.
Gương Hán-Việt
腆脸 (điển kiểm) — mặt dày, trơ tráo
Mở khoá kiến thức
Biết 腆 mở khoá cụm 腆着脸 (ưỡn mặt trơ tráo) và 腆胸 (ưỡn ngực, tư thế oai vệ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
腆 có bộ 肉 (thịt/thân thể, biểu nghĩa). Nghĩa cổ là hậu hĩnh, đầy đặn, thịnh vượng — dùng trong văn cổ với nghĩa tốt lành, sung túc. Nay hay gặp trong 腆着脸 (ưỡn mặt ra, trơ tráo) hoặc 腆胸 (ưỡn ngực). Chưa có nguồn học thuật chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他腆着脸向老师求情。
Anh ta trơ tráo xin thầy giáo tha tội.
- 士兵们腆胸叠肚地站在队伍里。
Các chiến sĩ ưỡn ngực đứng trong hàng ngũ.
- 他腆着肚子,神气活现地走来走去。
Anh ta ưỡn bụng đi đi lại lại ra vẻ oai vệ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.