Từ vựng tiếng Trung
tiǎn

Nghĩa tiếng Việt

hậu, đầy đặn; khéo, hay

1 chữ12 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

腆 có bộ 月/肉 (nhục, thịt/thân thể) là thành phần ngữ nghĩa chỉ hình thể, thể xác. Phần còn lại biểu âm tiǎn. Anchor không có cấu trúc rõ ràng; chỉ có ảnh tiểu triện và lục thư thông.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: điển

Mẹo nhớ

Hán-Việt "điển": bộ 肉 (thịt) đầy đặn, căng tròn — 腆着脸 là ưỡn mặt trơ tráo xin xỏ.

Gương Hán-Việt

腆脸 (điển kiểm) — mặt dày, trơ tráo

Mở khoá kiến thức

Biết 腆 mở khoá cụm 腆着脸 (ưỡn mặt trơ tráo) và 腆胸 (ưỡn ngực, tư thế oai vệ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

腆 seal 1
Tiểu triện
腆 liushutong 1
Lục thư thông

腆 có bộ 肉 (thịt/thân thể, biểu nghĩa). Nghĩa cổ là hậu hĩnh, đầy đặn, thịnh vượng — dùng trong văn cổ với nghĩa tốt lành, sung túc. Nay hay gặp trong 腆着脸 (ưỡn mặt ra, trơ tráo) hoặc 腆胸 (ưỡn ngực). Chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他腆着脸向老师求情。Tā tiǎnzhe liǎn xiàng lǎoshī qíngqíng. thanh 1

    Anh ta trơ tráo xin thầy giáo tha tội.

  • 士兵们腆胸叠肚地站在队伍里。Shìbīngmen tiǎn xiōng dié dù de zhàn zài duìwu lǐ. thanh 4

    Các chiến sĩ ưỡn ngực đứng trong hàng ngũ.

  • 他腆着肚子,神气活现地走来走去。Tā tiǎnzhe dùzi, shénqi huóxiàn de zǒulái zǒuqù. thanh 1

    Anh ta ưỡn bụng đi đi lại lại ra vẻ oai vệ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm tiǎn (thanh 3), khác bộ và nghĩa hoàn toàn

  • đồng âm tiǎn biến thể tián, dễ nhầm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.