Nghĩa tiếng Việt
làm ruộng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
佃 = 亻 (bộ nhân, biểu nghĩa: người) + 田 (Điền, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa: tá điền — người thuê ruộng để canh tác.
Hán-Việt: điền
Mẹo nhớ
Hán-Việt "điền": người (亻) làm ruộng (田/điền) — tá điền, người thuê "điền" canh tác.
Gương Hán-Việt
"Điền" trong từ Hán-Việt: 佃农 (điền nông — tá điền), 佃户 (điền hộ — hộ tá điền).
Mở khoá kiến thức
Biết 佃 (điền) nhận ra từ 佃农、佃户 trong lịch sử phong kiến và cải cách ruộng đất.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
佃 là chữ hình thanh: 亻 (người — biểu nghĩa) kết hợp với 田 (ruộng — biểu âm). Nghĩa: tá điền, người thuê đất canh tác. Thấy từ kim văn và tiểu triện.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 佃农向地主缴纳地租。
Tá điền nộp tiền thuê đất cho địa chủ.
- 土地改革解放了佃户。
Cải cách ruộng đất giải phóng tá điền.
- 古代大多数农民都是佃农。
Thời cổ đại phần lớn nông dân đều là tá điền.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.