Nghĩa tiếng Việt
nhảy nhót; nét móc (khi viết)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
趯 là chữ bộ 走, không có phân tích thành phần chi tiết từ Wiktionary ngoài {{Han etym}}. Bộ 走 biểu nghĩa về chuyển động. Tiểu triện đã có ghi nhận.
Hán-Việt: địch
Mẹo nhớ
Hán-Việt "địch": bộ 走 (chân chạy) — nhảy vọt lên, cũng dùng để chỉ nét bút móc lên trong thư pháp.
Gương Hán-Việt
địch — ít dùng trong tiếng Việt Hán-Việt; chủ yếu trong thuật ngữ thư pháp cổ.
Mở khoá kiến thức
趯 liên hệ nhóm chữ bộ 走 chỉ chuyển động: 跳 (khiêu), 跑 (bôn), 越 (việt).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
趯 bộ 走, âm tì/địch. Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}}, không có glyph-origin chi tiết. Tiểu triện đã có ghi nhận hình thể. Nghĩa: nhảy nhót; trong thư pháp chỉ nét móc (khi đưa bút). Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 趯是書法中的一種筆畫。
趯 là một nét bút trong thư pháp.
- 兔趯於野間。
Thỏ nhảy趯 trên đồng.
- 趯字多見於書法論著中。
趯 thường gặp trong luận về thư pháp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.