Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

bàn giao

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

遞 = 辶 (Sước, biểu nghĩa: đi lại, chuyển động) + 虒 (Ti, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 辶 (辵) cho biết liên quan đến di chuyển, truyền đưa; 虒 cung cấp âm đọc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: đệ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đệ": 辶 (đi) + 虒 (âm ti) → đệ trình, đệ đơn — chuyển giao theo thứ tự, lần lượt đưa tới tay người nhận.

Gương Hán-Việt

đệ trong "đệ trình" (nộp hồ sơ), "đệ đơn" (nộp đơn)

Mở khoá kiến thức

Biết 遞 mở khoá 遞交 (đệ giao), 傳遞 (truyền đệ), 快遞 (chuyển phát nhanh), 郵遞 (bưu chính).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

遞 seal 1
Tiểu triện
遞 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 遞 là chữ hình thanh: bộ 辶 (辵 — đi lại) biểu nghĩa, 虒 biểu âm. Nghĩa gốc là luân phiên, thay thế nhau; mở rộng thành chuyển giao, giao nộp, truyền đưa. Các từ chính: 遞交 (đệ giao — nộp, trao), 傳遞 (truyền đệ), 快遞 (chuyển phát nhanh).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 請把這份文件遞交給主任。Qǐng bǎ zhè fèn wénjián dìjiāo gěi zhǔrèn. thanh 3

    Xin hãy đệ trình tài liệu này cho giám đốc.

  • 快遞業在現代非常發達。Kuàidì yè zài xiàndài fēicháng fādá. thanh 4

    Ngành chuyển phát nhanh hiện nay rất phát triển.

  • 他把鹽遞給了我。Tā bǎ yán dì gěi le wǒ. thanh 1

    Anh ấy chuyền muối cho tôi.

  • 郵遞員每天送信到家。Yóudìyuán měitiān sòng xìn dào jiā. thanh 2

    Người đưa thư hàng ngày giao thư đến tận nhà.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 遞 là phồn thể, 递 là giản thể — cùng chữ

  • đồng Hán-Việt "đệ", dễ nhầm nghĩa

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.