Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Lượng từ量词

Nghĩa tiếng Việt

hàng dật (trong lễ định vua Thiên tử được bắt sáu mươi tư người múa bài bông, mỗi hàng tám người gọi là múa bát dật)

Âm Hán Việt

dật

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 佾 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
8 nét

佾 không có phân tích cấu trúc CHISE rõ ràng. Nhìn dạng chữ thấy bộ 人 (亻, nhân) — gợi ý liên quan đến người, vũ công. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Lượng từ量词

Thường dùng làm danh từ chỉ hàng múa hoặc lượng từ đếm số hàng múa trong tế lễ cổ đại.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Lượng từ 量词

    Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: dật

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dật": bộ 人 (亻) — hàng người vũ công trong lễ tế; tám người một hàng là một dật.

Gương Hán-Việt

"dật" trong tiếng Việt có nghĩa phóng túng/vượt qua (佚), nhưng đây là chữ khác; 佾 đặc chỉ hàng múa lễ.

Mở khoá kiến thức

Biết 佾 giúp đọc Luận Ngữ: 八佾 (bát dật — tám hàng vũ công của thiên tử).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

佾 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary xác nhận 佾 chỉ hàng vũ công trong lễ tế hiến tế thời phong kiến Trung Quốc: mỗi hàng tám người được gọi là một 佾, thiên tử được dùng tám hàng (八佾, 64 người). Chữ này nổi tiếng qua Luận Ngữ: 'Ba Thị dùng tám hàng vũ công (八佾) trong sân — điều không thể chịu được!'. Chưa có nguồn học thuật về cấu trúc.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • Sān thanh 1jiā thanh 1zhě thanh 3 thanh 3 thanh 1 thanh 4 thanh 3 thanh 2tíng, thanh 2shì thanh 4 thanh 3rěn thanh 3yě, thanh 3shú thanh 2 thanh 4 thanh 3rěn thanh 3yě? thanh 3

    Ba họ dùng tám hàng vũ công múa trong sân — điều đó có thể chịu được, thì điều gì không thể chịu?

  • 天子用八佾,諸侯用六佾。tiānzǐ yòng bā yì, zhūhóu yòng liù yì. thanh 1

    Thiên tử dùng tám hàng, chư hầu dùng sáu hàng.

  • 佾舞是古代宮廷禮樂的一部分。yì wǔ shì gǔdài gōngtíng lǐyuè de yī bùfen. thanh 4

    Vũ dật là một phần của lễ nhạc cung đình thời cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng gần giống, cùng bộ 人, nhưng 佚 nghĩa là phóng dật/thất lạc

  • cùng bộ 人, dễ nhầm dạng chữ

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.