Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

tiếng lọc cọc, tạch tạch, tí tách

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

哒 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng/âm thanh) + 达 (Đạt, biểu âm). Chữ hình thanh: bộ Khẩu chỉ liên quan đến âm thanh/tiếng; 达 cho âm.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: đáp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Đáp": miệng (口) phát ra tiếng đạt đạt (达) — 哒 là âm thanh lộc cộc hay biểu tượng vui trong chat.

Gương Hán-Việt

Đáp — âm tượng thanh (哒哒: tiếng gõ lộc cộc)

Mở khoá kiến thức

Biết 哒 mở khoá ngôn ngữ mạng hiện đại: 哒哒 (tiếng gõ), hay hậu tố dễ thương 好哒 (được rồi~).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không có phân tích từ nguyên chi tiết trong Wiktionary cho 哒. Từ cấu trúc: bộ 口 (khẩu) biểu nghĩa âm thanh; 达 (đạt) cho âm. Chủ yếu dùng trong tiếng lóng hiện đại: 哒哒 (tiếng gõ lộc cộc), hoặc ký hiệu vui trong tin nhắn (哒~). Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 马蹄声哒哒地响着。Mǎtí shēng dādā de xiǎng zhe. thanh 3

    Tiếng vó ngựa lộc cộc vang lên.

  • 好哒,我知道了。Hǎo dā, wǒ zhīdào le. thanh 3

    Được rồi~, tôi biết rồi. (cách nói dễ thương)

  • 键盘发出哒哒的声音。Jiànpán fāchū dādā de shēngyīn. thanh 4

    Bàn phím phát ra tiếng gõ lộc cộc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm dā, cùng bộ 口, nghĩa gần (tiếng lóc cóc)

  • là thành phần biểu âm của 哒, dễ viết thiếu bộ 口

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.