Nghĩa tiếng Việt
che trùm lên
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
焘 = 壽/寿 (Thọ, biểu âm) + 火/灬 (bộ hỏa, biểu nghĩa: lửa, ánh sáng); chữ hình thanh. Nghĩa: ánh sáng bao phủ khắp nơi, che chắn.
Hán-Việt: đảo
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đảo": lửa (灬/hỏa) ấm áp của người trường thọ (寿/thọ) — ánh sáng che chở bao trùm.
Gương Hán-Việt
"Đảo" ít gặp; 焘 thường dùng trong tên người: 天焘 (Thiên Đảo — trời che chở).
Mở khoá kiến thức
Biết 焘 (đảo) nhận ra chữ dùng nhiều trong tên người Trung Quốc mang ý nghĩa bảo hộ, che chở.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 焘 là chữ hình thanh: 壽 (thọ — biểu âm) kết hợp với 火/灬 (lửa — biểu nghĩa). Nghĩa gốc chỉ ánh mặt trời chiếu rọi vạn vật, bao trùm khắp nơi. Thấy trong tiểu triện và Lục thư thông.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 天焘是一个常见的人名。
Thiên Đảo là một cái tên người phổ biến.
- 焘覆万物,日月之功。
Bao trùm vạn vật, đó là công của mặt trời mặt trăng.
- 父母焘养子女,恩重如山。
Cha mẹ che chở nuôi dưỡng con cái, ơn nặng tựa núi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.