Từ vựng tiếng Trung
dào

Nghĩa tiếng Việt

che trùm lên

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

焘 = 壽/寿 (Thọ, biểu âm) + 火/灬 (bộ hỏa, biểu nghĩa: lửa, ánh sáng); chữ hình thanh. Nghĩa: ánh sáng bao phủ khắp nơi, che chắn.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: đảo

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đảo": lửa (灬/hỏa) ấm áp của người trường thọ (寿/thọ) — ánh sáng che chở bao trùm.

Gương Hán-Việt

"Đảo" ít gặp; 焘 thường dùng trong tên người: 天焘 (Thiên Đảo — trời che chở).

Mở khoá kiến thức

Biết 焘 (đảo) nhận ra chữ dùng nhiều trong tên người Trung Quốc mang ý nghĩa bảo hộ, che chở.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

焘 seal 1
Tiểu triện
焘 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 焘 là chữ hình thanh: 壽 (thọ — biểu âm) kết hợp với 火/灬 (lửa — biểu nghĩa). Nghĩa gốc chỉ ánh mặt trời chiếu rọi vạn vật, bao trùm khắp nơi. Thấy trong tiểu triện và Lục thư thông.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 天焘是一个常见的人名。Tiāntāo shì yī gè chángjiàn de rénmíng. thanh 1

    Thiên Đảo là một cái tên người phổ biến.

  • 焘覆万物,日月之功。dàofù wànwù, rìyuè zhī gōng. thanh 4

    Bao trùm vạn vật, đó là công của mặt trời mặt trăng.

  • 父母焘养子女,恩重如山。fùmǔ dàoyǎng zǐnǚ, ēn zhòng rú shān. thanh 4

    Cha mẹ che chở nuôi dưỡng con cái, ơn nặng tựa núi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 寿

    焘 chứa 寿, dễ nhầm khi viết

  • cùng âm tāo, nghĩa khác hoàn toàn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.