Nghĩa tiếng Việt
(xem: nham đặng 巖磴)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
磴 có bộ 石 (thạch, đá) biểu nghĩa và 登 (đặng) gợi âm. Là chữ hình thanh: bậc đá để leo núi. Không có lsCodes.
Hán-Việt: đặng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Đặng": đá (石) + trèo (登) — những bậc đá giúp leo lên vách núi.
Gương Hán-Việt
đặng (đặng) — trong "巖磴" (nham đặng, bậc đá vách núi)
Mở khoá kiến thức
Biết 磴 giúp đọc văn thơ cổ tả phong cảnh núi non như 石磴 (thạch đặng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chỉ có {{Han etym}} không chi tiết. Từ bộ 石 (đá) và âm đặng (登=trèo lên) suy đoán chữ hình thanh chỉ bậc đá trên vách núi hoặc vách đá dùng để leo trèo. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 山间有许多天然石磴。
Giữa núi có nhiều bậc đá tự nhiên.
- 沿石磴而上,直达山顶。
Leo theo bậc đá mà lên, thẳng đến đỉnh núi.
- 巖磴险峻,行人需小心。
Bậc đá vách núi hiểm trở, người đi cần thận trọng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.