Từ vựng tiếng Trung
tái

Nghĩa tiếng Việt

nảy mầm

1 chữ17 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

薹 = 艹 (Thảo, biểu nghĩa: cỏ/thực vật) + 臺 (Đài, biểu âm). Chữ hình thanh: bộ cỏ cho nghĩa thực vật, phần 臺 cho âm tái.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: đài

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đài": bộ Thảo (艹) là cây cỏ, âm 臺 (Đài) — cái "đài" mầm non vươn lên từ cây cỏ, đó là 薹 (cọng hoa, ngọn non).

Gương Hán-Việt

đài trong "tỏi đài" (蒜薹 — cọng tỏi, ngọn tỏi)

Mở khoá kiến thức

Biết 薹 mở khoá tên rau quả: 蒜薹 (cọng tỏi), 菜薹 (ngọn cải), 蕓薹 (cải dầu/rapeseed).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary: 薹 là chữ hình thanh, gồm 艸 (biến thể 艹, biểu nghĩa: cỏ/thực vật) và 臺 (biểu âm). Nghĩa là cọng hoa hoặc chồi non của cây thảo mộc khi còn mềm và ăn được. Dùng trong 蒜薹 (cọng tỏi), 菜薹 (ngọn cải xanh).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蒜薹炒肉很好吃。suàntái chǎo ròu hěn hǎochī. thanh 4

    Cọng tỏi xào thịt rất ngon.

  • 春天的菜薹特别嫩。chūntiān de càitái tèbié nèn. thanh 1

    Ngọn cải mùa xuân đặc biệt mềm.

  • 这棵蒜已经抽薹了。zhè kē suàn yǐjīng chōutái le. thanh 4

    Bụi tỏi này đã ra cọng rồi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm tái, cùng bộ Thảo, nhưng nghĩa là rêu

  • là thành phần biểu âm bên trong, dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.