Nghĩa tiếng Việt
lừa dối
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
绐 (phồn thể: 紿) có bộ 糸 (mịch — tơ sợi) làm ý phù. Phần còn lại có thể là âm phù (dài), tuy lsCodes trống. Bộ 糸 có thể gợi 'dây trói' hay 'mạng lưới' để bẫy người. Chữ mang nghĩa: lừa dối, đánh lừa, gian lận.
Hán-Việt: đãi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đãi": bộ 糸 (tơ, mạng lưới) + âm đãi — 绐 là lừa đảo như mạng tơ giăng bẫy; nhớ: 'đãi' như đãi ngộ nhưng thực ra là bẫy.
Gương Hán-Việt
绐 (đãi) — ít dùng trong tiếng Việt hiện đại; xuất hiện trong 欺紿 (lừa dối), 受紿 (bị lừa)
Mở khoá kiến thức
Biết 绐 giúp đọc văn học cổ khi miêu tả hành vi gian dối, phản trắc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary (dạng 紿): nghĩa là lừa dối (to cheat, to deceive), từ văn học cổ. Bộ 糸 (tơ sợi) là ý phù. Tiểu triện và lục thư thông có dạng chữ này. chưa có nguồn học thuật phân tích glyph chi tiết hơn.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 此人慣於欺绐他人。
Người này quen thói lừa dối người khác.
- 受绐而不自知,可悲。
Bị lừa mà không biết, thật đáng thương.
- 古文中绐字含負面之義。
Trong văn cổ, chữ 绐 mang nghĩa tiêu cực.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.