Từ vựng tiếng Trung
tuó

Nghĩa tiếng Việt

ngựa cõng, thồ

1 chữ6 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

驮 giản thể của 馱. Chữ gồm 马 (Mã, biểu nghĩa: ngựa) và 大 (Đại, biểu âm). Chữ hình thanh — bộ 马 cho biết liên quan đến ngựa, phần 大 gợi âm đọc tuó.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /tuó/cõng

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: đà

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đà": ngựa 马 to lớn 大 cõng hàng trên lưng — đà mã thồ hàng vượt núi non.

Gương Hán-Việt

đà (驮) — cõng, thồ; lạc đà (骆驼) liên quan đến thồ hàng

Mở khoá kiến thức

Biết 驮 mở khoá: 驮运 (chở hàng trên lưng thú), 驮队 (đoàn lạc đà hoặc ngựa thồ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

驮 seal 1
Tiểu triện

驮 giản thể của 馱, theo Wiktionary. Nghĩa gốc: ngựa cõng, thồ hàng trên lưng. Seal script cho thấy cấu trúc mã + đại. Dùng chỉ hành động thồ hàng, cõng vác — đặc biệt trên lưng động vật như ngựa, lừa.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Từ thường gặp

Ví dụ

  • 骡子驮着沉重的货物爬山。Luózi tuózhe chénzhòng de huòwù pá shān. thanh 2

    Con la cõng hàng nặng leo núi.

  • 他驮着孩子在草地上跑。Tā tuózhe háizi zài cǎodì shàng pǎo. thanh 1

    Anh cõng đứa trẻ chạy trên bãi cỏ.

  • 古代丝绸之路靠骆驼驮货运输。Gǔdài sīchóu zhī lù kào luòtuo tuó huò yùnshū. thanh 3

    Con đường tơ lụa cổ đại dựa vào lạc đà thồ hàng vận chuyển.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm tuó, cùng bộ 马, cùng nghĩa cõng vác

  • cùng âm tuō gần với tuó, nghĩa kéo lê tương tự

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.