Từ vựng tiếng Trung
tuó

Nghĩa tiếng Việt

con lạc đà

1 chữ15 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

駝 = 馬 (Mã, biểu nghĩa: ngựa/gia súc) + 它 (Tha, biểu âm); chữ hình thanh.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: đà

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đà": 馬 (ngựa) + 它 (nó) — 'con ngựa kia có bướu', tức lạc ĐÀ.

Gương Hán-Việt

đà — trong 駱駝 (lạc đà), 駝背 (lưng còng), 羊駝 (alpaca)

Mở khoá kiến thức

Biết 駝 mở khoá 駱駝 (lạc đà), 駝背 (còng lưng), 駝色 (màu nâu nhạt).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh: 馬 (mã) biểu nghĩa, 它 (tha) biểu âm. Nghĩa gốc: con lạc đà — gia súc lớn có bướu lưng dùng vận tải sa mạc. Sau mở rộng sang 'lưng còng' và mang vác trên lưng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 沙漠裡的駱駝走得很慢。Shāmò lǐ de luòtuó zǒu de hěn màn. thanh 1

    Lạc 駝 trong sa mạc đi rất chậm.

  • 他年老後背有點駝了。Tā niánlǎo hòu bèi yǒudiǎn tuó le. thanh 1

    Về già lưng ông ấy hơi 駝 rồi.

  • 羊駝的毛很柔軟。Yángtuó de máo hěn róuruǎn. thanh 2

    Lông 羊駝 rất mềm mại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 驼 là dạng giản thể của 駝

  • cùng âm tuó/đà, nhưng 陀 liên quan đến đất dốc

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.