Nghĩa tiếng Việt
chỗ gập ghềnh; đà, quán tính
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
陀 = 阝(Phụ, bộ phụ bên trái chỉ địa hình đất dốc, biểu nghĩa) + 它 (Tha, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 阝trái (阜) chỉ đồi/địa hình gập ghềnh, phần 它 cho âm đọc.
Hán-Việt: đà
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đà": địa hình 阝gập ghềnh 陀 như con quay đà ngã — 陀螺 (con quay) quay tròn theo quán tính.
Gương Hán-Việt
đà la ni (陀羅尼 — thần chú Phật giáo), Phật Đà (佛陀)
Mở khoá kiến thức
Biết 陀 mở khoá các từ Phật giáo: 佛陀 (Phật Đà), 陀羅尼 (đà la ni), và từ vật lý 陀螺 (con quay — đà luân).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không có mục cấu trúc rõ ràng cho 陀. Suy từ bộ thủ: 阜/阝 (đồi, địa hình) + 它 (biểu âm) — chỉ địa thế gập ghềnh, dốc cao. Nghĩa mở rộng: quán tính (陀螺 — con quay). Trong phiên âm Phật giáo, 陀 dùng phiên chữ Phạn (ध, त). Hán-Việt: 'đà'.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 小孩子喜欢玩陀螺。
Trẻ em thích chơi con quay.
- 佛陀的智慧影响了无数人。
Trí tuệ của Phật Đà đã ảnh hưởng đến vô số người.
- 这条路坡陀不平,很难走。
Con đường này gập ghềnh khó đi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.