Nghĩa tiếng Việt
run lẩy bẩy; run lập cập
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
哆 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 多 (Đa, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ khẩu chỉ miệng run rẩy, tiếng phát ra; 多 gợi âm duō. Tiểu triện đã ghi lại hình dạng chữ.
Hán-Việt: da
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đá": miệng (口) rung lên đa đa — 哆 diễn tả cơ thể run rẩy, lập cập.
Gương Hán-Việt
哆 ít dùng trong từ Hán-Việt thuần; âm đá/đớ thấy trong từ điển cổ.
Mở khoá kiến thức
Biết 哆 (đá) giúp đọc 哆嗦 (run rẩy) và 打哆嗦 (rùng mình, run vì lạnh hay sợ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
哆 là chữ hình thanh: 口 (miệng) biểu nghĩa, 多 biểu âm. Wiktionary chỉ cung cấp phát âm và định nghĩa, không phân tích từ nguyên chi tiết (không có glyphOrigin rõ ràng). Nghĩa chính trong tiếng Trung hiện đại: dùng trong 哆嗦 (run rẩy). Chữ tạo muộn, chưa thấy phân tích giáp cốt/kim văn cụ thể.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.