Nghĩa tiếng Việt
cõng trên lưng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
佗 là chữ hình thanh: 人/亻 (Nhân, biểu nghĩa: người) + 它 (Tha, biểu âm). Có nhiều nghĩa: (1) người khác, (2) gánh vác, mang trên lưng, (3) thành phần trong địa danh 'Đà' (như sông Đà).
Hán-Việt: đà
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đà": người (人) mang theo 它 — như Hoa Đà (华佗) thần y gánh vác sứ mệnh cứu người.
Gương Hán-Việt
đà trong 华佗 (Hoa Đà — thần y Tam Quốc), 佗载 (đà tái — gánh vác)
Mở khoá kiến thức
Biết 佗 mở khoá 华佗 (Hoa Đà — tên thần y nổi tiếng), 佗载 (gánh vác) trong lịch sử và văn học Tam Quốc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
佗 (Hán-Việt: đà) là chữ hình thanh theo Wiktionary: 人 (người) + 它 (Tha, biểu âm). Nghĩa cổ: 'người kia, người khác' — tương tự 他. Cũng có nghĩa là gánh, cõng (mang nặng trên lưng người). Thường gặp trong tên nhân vật lịch sử: 华佗 (Hoa Đà — thần y nổi tiếng thời Tam Quốc).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 华佗是东汉末年著名的医学家。
Hoa Đà là nhà y học nổi tiếng cuối thời Đông Hán.
- 曹操曾请华佗为他治头痛病。
Tào Tháo từng mời Hoa Đà chữa bệnh đau đầu cho mình.
- 他肩上佗着沉重的担子。
Anh ấy gánh trên vai gánh nặng nề.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.