Từ vựng tiếng Trung
guàng

Nghĩa tiếng Việt

đi đủng đỉnh

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

逛 = 辶 (Sước, biểu nghĩa: đi) + 狂 (Cuồng, biểu âm); chữ hình thanh. Đi vòng vòng tự do — 'dạo, rong chơi'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /guàng/dạo quanh

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: cuống

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cuống": 辶 (đi) + 狂 (cuồng) — đi cuồng nhiệt khắp nơi, ấy là 'cuống/dạo'; nhớ 逛街 (đi dạo phố), 闲逛 (rong chơi).

Gương Hán-Việt

'cuống' theo Hán-Việt hiếm dùng; nghĩa thông dụng = 'dạo phố, rong chơi'

Mở khoá kiến thức

Biết 逛 là mở 逛街, 闲逛, 逛商店 — nhóm động từ về giải trí HSK 4-6.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 逛 là chữ hình thanh: 辶 (biểu nghĩa: đi) ghép với 狂 (biểu âm). Nghĩa: đi dạo, rong chơi, lang thang vô định.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 周末我喜欢去逛街。zhōumò wǒ xǐhuan qù guàngjiē. thanh 1

    Cuối tuần tôi thích đi dạo phố.

  • 我们一起去逛商店吧。wǒmen yīqǐ qù guàng shāngdiàn ba. thanh 3

    Chúng ta cùng đi dạo cửa hàng nào.

  • 她在公园里闲逛。tā zài gōngyuán lǐ xiánguàng. thanh 1

    Cô ấy đang rong chơi trong công viên.

  • 今天我没事,出去逛逛。jīntiān wǒ méishì, chūqù guàngguàng. thanh 1

    Hôm nay tôi rảnh, ra ngoài dạo một vòng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là phần âm của 逛, dễ thiếu bộ 辶

  • cùng phần 狂, đồng âm guǎng/kuáng, dễ lẫn

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.