Nghĩa tiếng Việt
đi đủng đỉnh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
逛 = 辶 (Sước, biểu nghĩa: đi) + 狂 (Cuồng, biểu âm); chữ hình thanh. Đi vòng vòng tự do — 'dạo, rong chơi'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /guàng/dạo quanh
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: cuống
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cuống": 辶 (đi) + 狂 (cuồng) — đi cuồng nhiệt khắp nơi, ấy là 'cuống/dạo'; nhớ 逛街 (đi dạo phố), 闲逛 (rong chơi).
Gương Hán-Việt
'cuống' theo Hán-Việt hiếm dùng; nghĩa thông dụng = 'dạo phố, rong chơi'
Mở khoá kiến thức
Biết 逛 là mở 逛街, 闲逛, 逛商店 — nhóm động từ về giải trí HSK 4-6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 逛 là chữ hình thanh: 辶 (biểu nghĩa: đi) ghép với 狂 (biểu âm). Nghĩa: đi dạo, rong chơi, lang thang vô định.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 周末我喜欢去逛街。
Cuối tuần tôi thích đi dạo phố.
- 我们一起去逛商店吧。
Chúng ta cùng đi dạo cửa hàng nào.
- 她在公园里闲逛。
Cô ấy đang rong chơi trong công viên.
- 今天我没事,出去逛逛。
Hôm nay tôi rảnh, ra ngoài dạo một vòng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.