Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
guàng*jiē

Nghĩa tiếng Việt

đi dạo phố, đi mua sắm

Âm Hán Việt

cuống nhai

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bộ sước)

10 nét

Bộ: (đi; làm; hàng, dãy)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Là động từ ly hợp, không mang trực tiếp tân ngữ phía sau mà phải dùng giới từ nếu muốn chỉ nơi chốn

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

cuống nhai

Từng chữ

  • cuốngđi đủng đỉnh
  • nhaingã tư; đường phố

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • thanh 1 thanh 3huān thanh 1 thanh 2péng thanh 2yǒu thanh 3 thanh 1 thanh 3guàng thanh 4jiē. thanh 1
  • Zhōu thanh 1 thanh 4 thanh 3men thanh 5jīng thanh 1cháng thanh 2 thanh 4shì thanh 4zhōng thanh 1xīn thanh 1guàng thanh 4jiē. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.