Nghĩa tiếng Việt
罽
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
碽 thuộc bộ 石 (thạch, đá). Cấu trúc thành phần chưa được phân tích trong CHISE. Chữ mang hai nghĩa liên quan đến đá: tiếng kêu khi va chạm và cầu vòm/cầu cuốn.
Hán-Việt: củng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "củng": bộ 石 (đá) — tiếng đá va nhau 'củng' cong, hoặc chiếc cầu 碽 vòm cong như chữ củng.
Gương Hán-Việt
củng — ít gặp trong từ Hán-Việt; gần âm với 'vòm' trong kiến trúc
Mở khoá kiến thức
Biết bộ 石 mở khoá: 碑 (bi), 磁 (từ), 礁 (tiêu), 確 (xác).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 碽 có âm gōng và mang hai nghĩa: (1) tiếng kêu khi va chạm/đập vào nhau; (2) cầu vòm (arched bridge). Không có phân tích glyph-origin chi tiết. Âm Hán-Việt đọc là 'củng'. Chữ cực kỳ hiếm, không có từ ghép thông dụng. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 碽聲在山谷中迴響。
Tiếng 碽 vang vọng trong thung lũng.
- 碽形石橋是古代建築的特色。
Cầu đá vòm 碽 là đặc trưng kiến trúc cổ đại.
- 碽字見於描述石橋的古籍中。
Chữ 碽 xuất hiện trong sách cổ mô tả cầu đá.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.