Từ vựng tiếng Trung
gōng

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ15 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

碽 thuộc bộ 石 (thạch, đá). Cấu trúc thành phần chưa được phân tích trong CHISE. Chữ mang hai nghĩa liên quan đến đá: tiếng kêu khi va chạm và cầu vòm/cầu cuốn.

Hán-Việt: củng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "củng": bộ 石 (đá) — tiếng đá va nhau 'củng' cong, hoặc chiếc cầu 碽 vòm cong như chữ củng.

Gương Hán-Việt

củng — ít gặp trong từ Hán-Việt; gần âm với 'vòm' trong kiến trúc

Mở khoá kiến thức

Biết bộ 石 mở khoá: 碑 (bi), 磁 (từ), 礁 (tiêu), 確 (xác).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 碽 có âm gōng và mang hai nghĩa: (1) tiếng kêu khi va chạm/đập vào nhau; (2) cầu vòm (arched bridge). Không có phân tích glyph-origin chi tiết. Âm Hán-Việt đọc là 'củng'. Chữ cực kỳ hiếm, không có từ ghép thông dụng. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 碽聲在山谷中迴響。Gōng shēng zài shāngǔ zhōng huíxiǎng. thanh 1

    Tiếng 碽 vang vọng trong thung lũng.

  • 碽形石橋是古代建築的特色。Gōng xíng shíqiáo shì gǔdài jiànzhú de tèsè. thanh 1

    Cầu đá vòm 碽 là đặc trưng kiến trúc cổ đại.

  • 碽字見於描述石橋的古籍中。Gōng zì jiàn yú miáoshù shíqiáo de gǔjí zhōng. thanh 1

    Chữ 碽 xuất hiện trong sách cổ mô tả cầu đá.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm gōng, thông dụng hơn nhiều

  • cùng âm gòng, dễ nhầm khi đọc phiên âm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.