Từ vựng tiếng Trung
gǒng

Nghĩa tiếng Việt

vững chắc, bền chặt

1 chữ6 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

巩 = 工 (Công — thợ, công việc) + 凡 (Phàm — phàm trần); chữ hình thanh theo suy luận. Wiktionary dẫn đến 𢀜 mà không mô tả rõ. Dựa trên kim văn: hình ảnh thứ được trói chặt, vững bền. lsCodes trống nên đây là phân tích suy luận từ cấu trúc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: củng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "củng": thợ (工) làm cho bình thường (凡) trở nên vững chắc — "củng cố" là gia cố, làm cho bền bỉ hơn.

Gương Hán-Việt

"củng" trong "củng cố" (巩固 — củng cố, tăng cường); 拱手 (củng thủ = khoanh tay kính lễ)

Mở khoá kiến thức

Biết 巩 (củng) mở khoá: 巩固 (củng cố — tăng cường), 巩义 (Củng Nghĩa — địa danh Trung Quốc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

巩 bronze 1
Kim văn
巩 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary dẫn đến 𢀜 nhưng không mô tả chi tiết etymology của 巩. Kim văn cho thấy hình dạng vật được buộc chặt. Nghĩa gốc là trói, buộc chắc. Từ đó mở rộng sang nghĩa vững chắc, kiên cố (巩固 — củng cố). Chưa có nguồn học thuật xác nhận đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我们要巩固友谊。Wǒmen yào gǒnggù yǒuyì. thanh 3

    Chúng ta cần củng cố tình hữu nghị.

  • 这次演习巩固了士气。Zhè cì yǎnxí gǒnggù le shìqì. thanh 4

    Cuộc tập trận này củng cố sĩ khí.

  • 学生通过复习来巩固知识。Xuésheng tōngguò fùxí lái gǒnggù zhīshi. thanh 2

    Học sinh ôn bài để củng cố kiến thức.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt "củng", bộ thủ 扌, nghĩa là vòm cung, khoanh tay

  • cùng âm gòng và cùng Hán-Việt "cộng", nhưng nghĩa là cùng nhau

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.