Nghĩa tiếng Việt
(một loại ngọc); huyện Củng (ở tỉnh Tứ Xuyên của Trung Quốc)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
珙 là chữ ít dữ liệu cấu tạo rõ ràng. Dựa vào dạng thị giác, có bộ 王/玉 (ngọc) bên trái — có thể là chữ hình thanh với bộ ngọc biểu nghĩa và 共 biểu âm, nhưng chưa xác nhận được từ nguồn học thuật.
Hán-Việt: củng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "củng": nhớ 珙 như tên huyện Củng ở Tứ Xuyên — vùng đất có loại ngọc đặc biệt.
Gương Hán-Việt
(hiếm dùng trong tiếng Việt Hán-Việt phổ thông)
Mở khoá kiến thức
珙 chủ yếu dùng trong địa danh 珙縣 (huyện Củng, Tứ Xuyên).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chưa có phân tích từ nguyên chi tiết cho 珙. Chữ này chủ yếu dùng làm tên địa danh (huyện Củng, tỉnh Tứ Xuyên) hoặc chỉ một loại đá quý trong văn học cổ. chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 珙縣位於四川省。
Huyện Củng nằm ở tỉnh Tứ Xuyên.
- 珙是一種珍貴的石頭。
Củng là một loại đá quý.
- 古籍中提到了珙玉。
Sách cổ có nhắc đến ngọc củng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.