Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

nhọc nhằn

1 chữ7 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

劬 là chữ thuộc bộ 力 (lực – sức mạnh, lao động). Không có phân tích ls từ nguồn Wiktionary. Cấu trúc kết hợp 力 với phần còn lại, nhưng nguồn không rõ ràng. Coi là chữ tạo muộn trong nhóm 力.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: cù

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cù": bộ 力 (sức lực) gợi sự nhọc nhằn — 劬 (cù) là cực nhọc, như người lao 力 (lực) đến kiệt sức.

Gương Hán-Việt

cần cù (chăm chỉ, không quản khó nhọc)

Mở khoá kiến thức

Biết 劬 (cù) mở khoá 勤劬 (cần cù, lao khổ) — từ văn học cổ và thơ chữ Hán về sự vất vả của cha mẹ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

劬 seal 1
Tiểu triện

劬 thuộc bộ 力 (lực). Nghĩa gốc là lao nhọc, làm việc vất vả, thường dùng trong 勤劬 (cần cù, cực nhọc). Wiktionary không cung cấp phân tích thành phần cụ thể. Chưa có nguồn học thuật về ls.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 父母劬劳,养育子女不易。fùmǔ qú láo, yǎngyù zǐnǚ bù yì. thanh 4

    Cha mẹ vất vả lao nhọc, nuôi dưỡng con cái không dễ dàng.

  • 勤劬终有所获。qín qú zhōng yǒu suǒ huò. thanh 2

    Cần cù chăm chỉ cuối cùng cũng gặt hái được.

  • 古人常以劬字描述辛劳。gǔrén cháng yǐ qú zì miáoshù xīnláo. thanh 3

    Người xưa thường dùng chữ 劬 để miêu tả sự cực nhọc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 力, cùng nghĩa lao động; 劳 phổ biến hơn nhiều trong văn hiện đại

  • thường đi cùng trong 勤劬, dễ nhầm vai trò hai chữ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.