Từ vựng tiếng Trung
qiú

Nghĩa tiếng Việt

Thu

1 chữ8 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

虯 = 虫 (Trùng, biểu nghĩa: sâu bọ) + 丩 (biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 虫 xác nhận liên quan đến loài bò sát/sinh vật; 丩 cung cấp âm đọc qiú.

Hán-Việt: cù

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cù": sinh vật (虫) xoắn cuộn như dây thừng (丩) — 虯 là rồng nhỏ cuộn mình, hình ảnh hay dùng để tả cành cây uốn khúc trong thơ.

Gương Hán-Việt

Không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 虯 (cù) mở ra thế giới rồng trong văn học: 龙 (long, rồng trưởng thành), 蛟 (giao, giao long), 螭 (si, rồng không sừng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

虯 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh: 虫 (trùng) biểu nghĩa chỉ loài bò sát/sinh vật, 丩 biểu âm. 虯 chỉ loài rồng nhỏ chưa trưởng thành, hoặc rồng không có sừng. Trong văn học cổ, 虯 thường xuất hiện trong mô tả cảnh vật hùng tráng như "虯枝" (cành cây xoắn như rồng).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 虯龙盘踞于深渊之中。Qiú lóng pánjù yú shēnyuān zhī zhōng. thanh 2

    Rồng nhỏ cuộn mình trong vực sâu.

  • 老树虯枝,苍劲有力。Lǎo shù qiú zhī, cāngjìng yǒulì. thanh 3

    Cành cây già xoắn như rồng, mạnh mẽ và u tịch.

  • 虯髯客是唐传奇中的豪侠人物。Qiú rán kè shì Táng chuánqí zhōng de háoxiá rénwù. thanh 2

    Hư Nhiêm Khách là nhân vật hào hiệp trong truyền kỳ đời Đường.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng chỉ rồng nhưng 龙 là rồng trưởng thành, 虯 là rồng nhỏ

  • âm qiú giống hệt, nghĩa cầu xin, phổ biến hơn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.