Từ vựng tiếng Trung
chī

Nghĩa tiếng Việt

con Li (con rồng không sừng trong truyền thuyết để trang trí các công trình kiến trúc hoặc công nghệ phẩm); con li; yêu quái

1 chữ16 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

螭 = 虫 (Trùng, biểu nghĩa: sinh vật huyền thoại/loài bò sát) + 离 (Ly, biểu âm); chữ hình thanh. 虫 trong văn cổ chỉ mọi loài sinh vật nhỏ, đặc biệt bò sát và côn trùng.

Hán-Việt: ly

Mẹo nhớ

Hán-Việt "li" (theo âm 离): bộ Trùng (sinh vật) + âm Ly — 螭 là rồng con chưa mọc sừng, như li không thể rời (离) bầy.

Gương Hán-Việt

"li" trong li long (螭龍 — rồng không sừng), ít dùng trong tiếng Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 螭 giúp đọc văn học cổ và nhận ra các họa tiết trang trí 螭紋 (hoa văn rồng li) trên cổ vật.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

螭 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh: 虫 (sinh vật) là thành phần biểu nghĩa, chỉ 螭 là một loài sinh vật huyền thoại. 离 là thành phần biểu âm. Dạng tiểu triện đã thể hiện cấu trúc này. 螭 là con rồng không có sừng trong truyền thuyết Trung Hoa, thường dùng trang trí kiến trúc và đồ vật.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 螭是中国神话中的一种龙。chī shì zhōngguó shénhuà zhōng de yīzhǒng lóng. thanh 1

    螭 là một loại rồng trong thần thoại Trung Hoa.

  • 古代建筑上常见螭首装饰。gǔdài jiànzhù shàng chángjiàn chī shǒu zhuāngshì. thanh 3

    Trang trí đầu rồng 螭 thường thấy trên kiến trúc cổ đại.

  • 这件青铜器上刻有螭纹。zhè jiàn qīngtóngqì shàng kè yǒu chīwén. thanh 4

    Đồ đồng này khắc hoa văn rồng li.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ Trùng, dễ nhầm nét

  • cùng là loài rồng huyền thoại

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.