Nghĩa tiếng Việt
cây lương thực, thóc lúa, kê
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
穀 là chữ hình thanh: 禾 (hoà — lúa) biểu nghĩa chỉ ngũ cốc, 𣪊 biểu âm. Đây là dạng phồn thể, giản thể là 谷.
Hán-Việt: cốc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cốc": cây lúa 禾 trĩu hạt — 穀 cốc là ngũ cốc nuôi sống muôn người.
Gương Hán-Việt
cốc trong 穀物 (cốc vật — ngũ cốc) và 五穀 (ngũ cốc — năm loại lương thực chính)
Mở khoá kiến thức
Biết 穀 mở khoá 五穀豐登 (ngũ cốc phong đăng — mùa màng bội thu) và 穀雨 (Cốc Vũ — tiết khí).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 穀 = 禾 (hoà — lúa, biểu nghĩa) + 𣪊 (biểu âm). Chữ hình thanh chỉ ngũ cốc nói chung (thóc, lúa mì, kê, v.v.). Bộ 禾 xác nhận đây là thực vật lương thực. Dạng giản thể là 谷 song 谷 còn có nghĩa 'thung lũng', chữ 穀 được giữ riêng trong phồn thể để tránh nhầm lẫn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 五穀豐登是農民的心願。
Ngũ cốc bội thu là ước mơ của người nông dân.
- 穀雨是二十四節氣之一。
Cốc Vũ là một trong hai mươi bốn tiết khí.
- 這塊土地盛產穀物。
Vùng đất này sản xuất nhiều ngũ cốc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.