Nghĩa tiếng Việt
nguyên tố coban, Co
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
钴 là chữ tạo muộn để phiên âm tên nguyên tố cobalt. Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không chi tiết. Bộ 金 (kim) nhiều khả năng là yếu tố biểu nghĩa chỉ kim loại; phần âm không xác định rõ. Chưa thể phân loại hình thanh hay hội ý chắc chắn.
Hán-Việt: cô
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cô": kim loại (bộ 金) + âm cô — coban là kim loại màu xanh xám, nhớ qua chất cô đọng màu xanh đặc trưng.
Gương Hán-Việt
cô trong coban (钴 — nguyên tố Co)
Mở khoá kiến thức
Biết 钴 giúp nhận ra nhóm chữ tên nguyên tố hoá học dùng bộ 金 trong tiếng Trung.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
钴 (phồn thể 鈷) là chữ tạo muộn để ghi tên nguyên tố cobalt (Co). Wiktionary không cung cấp phân tích tự nguyên chi tiết. Bộ 金 gợi ý đây là kim loại. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 钴是一种金属元素。
Coban là một nguyên tố kim loại.
- 钴合金非常坚硬。
Hợp kim coban rất cứng.
- 这种蓝色染料含有钴。
Loại thuốc nhuộm xanh này có chứa coban.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.