Từ vựng tiếng Trung
chàn

Nghĩa tiếng Việt

rét run

1 chữ19 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

颤 = 亶 (Đản, biểu âm) + 页 (Hiệt, biểu nghĩa: đầu người). Chữ hình thanh. Đầu (页) rung lắc — khái quát cho toàn thân run rẩy.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: chiến

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chiến": cái đầu (页) của người run rẩy — "chiến" như lính ra trận run cầm cập vì sợ hãi hay lạnh giá.

Gương Hán-Việt

"chiến" trong "chiến lật" (run rẩy)

Mở khoá kiến thức

Biết 颤 (Chiến) mở khoá: 颤抖 (run rẩy), 震颤 (rung chuyển), 颤音 (âm rung).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

颤 bigseal 1
Đại triện
颤 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 顫 (phồn thể của 颤) là chữ hình thanh: 亶 (Đản) biểu âm; 頁 (Hiệt, đầu người) biểu nghĩa. Nghĩa: run rẩy, rung chuyển. Có hai âm: chàn (Đại lục) và zhàn (Đài Loan).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她冷得全身颤抖。Tā lěng de quánshēn chàndǒu. thanh 1

    Cô ấy lạnh đến mức toàn thân run rẩy.

  • 他的声音因为激动而颤抖。Tā de shēngyīn yīnwèi jīdòng ér chàndǒu. thanh 1

    Giọng anh ấy run rẩy vì quá xúc động.

  • 老人的手不停地颤抖。Lǎorén de shǒu bù tíng de chàndǒu. thanh 3

    Bàn tay người già cứ run rẩy không ngừng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng HV chiến, khác nghĩa (chiến tranh)

  • dạng phồn thể của chính chữ này

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.