Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
chàn*yīn颤

Nghĩa tiếng Việt

Âm rung, rung giọng (trong âm nhạc/tiếng nói)

Âm Hán Việt

chiến âm

2 chữ28 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 頁 (tờ giấy, trang giấy)

19 nét

Bộ: 音 (âm, tiếng)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng làm danh từ chuyên ngành trong âm nhạc, thanh nhạc hoặc ngữ âm học

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

chiến âm

Từng chữ

  • 颤chiếnrét run
  • 音âmâm, tiếng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这Zhè thanh 4首shǒu thanh 3歌gē thanh 1里lǐ thanh 3的de thanh 5颤chàn thanh 4音yīn thanh 1很hěn thanh 3美měi. thanh 3。
  • 他用颤音表达了内心的激动。Tā yòng chàn yīn biǎodá le nèixīn de jīdòng. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.