Từ vựng tiếng Trung
chān

Nghĩa tiếng Việt

dò xét, dòm

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

觇 không có dữ liệu cấu trúc rõ ràng. Bộ 見 (kiến, nhìn) gợi hành động quan sát. Xử lý là độc thể.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: chiêm

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'chiêm': bộ Kiến (見) — nhìn lén như trinh sát — 觇 là nhìn mà không để người kia biết.

Gương Hán-Việt

'chiêm' trong 'chiêm ngưỡng', 'chiêm bái' (dùng nghĩa ngưỡng nhìn)

Mở khoá kiến thức

Biết 觇 giúp đọc văn cổ: 覘兵 (do thám quân), 覘國 (dò tình hình quốc gia), 窺覘 (dòm ngó).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

觇 bigseal 1
Đại triện
觇 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary (dạng 覘) không cung cấp phân tích hình chữ chi tiết. Chữ có nghĩa 'dòm ngó, do thám, quan sát lén'. Hình dáng gợi kết hợp của bộ thị/nhìn với yếu tố khác. Đại triện và tiểu triện từ wikimedia. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他派人去觇候敌情。Tā pài rén qù chān hòu díqíng. thanh 1

    Anh ta sai người đi do thám tình hình địch.

  • 暗中窥觇不是君子所为。Àn zhōng kuī chān bú shì jūnzǐ suǒ wéi. thanh 5

    Dòm ngó lén lút không phải việc làm của quân tử.

  • 她偷偷觇了一眼。Tā tōutōu chān le yī yǎn. thanh 1

    Cô ấy lén nhìn trộm một cái.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 見, cùng nghĩa nhìn lén, dễ nhầm nhau

  • cùng nghĩa dòm ngó, thường đi cặp 窥觇

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.