Nghĩa tiếng Việt
chân; ngón chân; dấu vết
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
趾 = 足 (Túc, biểu nghĩa: bàn chân) + 止 (Chỉ, biểu âm và biểu nghĩa phụ: bàn chân, dừng lại). Chữ vừa hình thanh vừa hội ý — 止 vốn là hình vẽ bàn chân cổ; 足 gia tăng nghĩa chân. Nghĩa gốc: ngón chân.
Hán-Việt: chỉ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chỉ": 趾 = bàn chân (足) + chỉ (止) — ngón chân là nơi bàn chân dừng lại, điểm cuối cùng của chân.
Gương Hán-Việt
chỉ (趾) — trong 手足胼胝 (tay chân chai cứng) và 趾高气扬
Mở khoá kiến thức
Biết 趾 mở khoá 趾高气扬 (zhǐ gāo qì yáng — vênh vang, ngạo mạn) và 足趾 (ngón chân).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 趾 kết hợp 足 (túc, chân) và 止 (chỉ), cả hai đều liên quan đến bàn chân. 止 vốn là hình vẽ bàn chân trong chữ giáp cốt. Việc thêm 足 nhấn mạnh nghĩa chân, phân biệt với chỉ (止) dùng trong các nghĩa khác. Nghĩa gốc: ngón chân, dấu chân.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他的趾高气扬令人不快。
Thái độ vênh vang của anh ta khiến mọi người khó chịu.
- 脚趾甲需要定期修剪。
Móng chân cần được cắt tỉa định kỳ.
- 走路时要用脚趾抓地。
Khi đi bộ hãy dùng ngón chân bám đất.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.