Từ vựng tiếng Trung
zhì

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

覟 thuộc bộ 見 (kiến — nhìn), liên quan đến hành động nhìn kỹ, quan sát. Cấu trúc nội bộ không được phân tích trong nguồn học thuật. Xem như chữ độc thể.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: chí

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chí": bộ 見 (nhìn) + âm zhì như ý chí — nhìn chăm chú với ý chí mạnh mẽ, không rời mắt khỏi mục tiêu.

Gương Hán-Việt

Chữ cực hiếm, không có từ Hán-Việt thông dụng.

Mở khoá kiến thức

Biết 覟 giúp nhận diện chữ bộ 見 hiếm liên quan đến hành động quan sát trong tự điển cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

覟 (Hán-Việt học thuật: Chí, Trung Cổ Hán *tɕi) là chữ hiếm thuộc bộ 見, liên quan đến hành động nhìn. Wiktionary không cung cấp định nghĩa chi tiết. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 覟字属見部罕见字。zhì zì shǔ jiànbù hǎnjiàn zì. thanh 4

    覟 là chữ hiếm thuộc bộ 見.

  • 覟见于古代字典中。zhì jiàn yú gǔdài zìdiǎn zhōng. thanh 4

    覟 xuất hiện trong từ điển cổ đại.

  • 覟含有观察之意。zhì hányǒu guānchá zhī yì. thanh 4

    覟 mang ý nghĩa liên quan đến quan sát.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 見, đều là chữ hiếm liên quan đến nhìn

  • cùng bộ 見, hình dạng gần nhau

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.