Nghĩa tiếng Việt
覠
Âm Hán Việt
quân
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 見
- Số nét
- 14 nét
覠 thuộc bộ 見 (kiến — nhìn). Nghĩa và cấu trúc nội bộ không được làm rõ trong nguồn học thuật. Xem như chữ độc thể.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm động từ chỉ việc quan sát hoặc xem xét một đối tượng một cách cẩn thận.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: quân
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quân": bộ 見 (nhìn) + âm jūn như quân vương — cái nhìn uy nghiêm của bậc quân vương, bao quát tất cả.
Gương Hán-Việt
Chữ cực hiếm, không có từ Hán-Việt thông dụng.
Mở khoá kiến thức
Biết 覠 giúp nhận diện chữ bộ 見 hiếm trong từ điển Hán ngữ cổ điển.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
覠 (Hán-Việt học thuật: Quân, Trung Cổ Hán *kjun) là chữ hiếm thuộc bộ 見. Wiktionary không cung cấp định nghĩa chi tiết. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 覠字见于古代字书。
覠 xuất hiện trong tự thư cổ đại.
- 覠属見部罕见字。
覠 là chữ hiếm thuộc bộ 見.
- 覠的含义尚不明确。
Ý nghĩa của 覠 vẫn chưa được xác định rõ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.