Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

覛 thuộc bộ 見 (kiến — nhìn), liên quan đến hành động nhìn lén, nhìn trộm. Cấu trúc nội bộ không được phân tích chi tiết trong nguồn học thuật. Xem như chữ độc thể.

Hán-Việt: mịch

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mịch": bộ 見 (mắt nhìn) + âm mì bí mật — đôi mắt mịch lén nhìn qua khe cửa.

Gương Hán-Việt

Chữ hiếm, không có từ Hán-Việt thông dụng.

Mở khoá kiến thức

Biết 覛 giúp đọc mô tả hành vi quan sát bí mật trong văn học cổ điển Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

覛 (Hán-Việt học thuật: Mịch, Trung Cổ Hán *mɛk) có nghĩa nhìn trộm, nhìn lén (rfdef theo Wiktionary, sort=見06). Wiktionary xác nhận âm mì. Chưa có phân tích glyph-origin chi tiết.

Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 覛字有偷窥之义。mì zì yǒu tōukuī zhī yì. thanh 4

    Chữ 覛 mang nghĩa nhìn trộm.

  • 覛属見部古字。mì shǔ jiànbù gǔzì. thanh 4

    覛 là chữ cổ thuộc bộ 見.

  • 古书中偶见覛字。gǔshū zhōng ǒujiàn mì zì. thanh 3

    Sách cổ thỉnh thoảng có chữ 覛.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm mì, cùng bộ 見, nghĩa tìm kiếm

  • cùng bộ 見, đều là chữ hiếm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.