Từ vựng tiếng Trung
zhī

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

衼 gồm 衤 (Y, biểu nghĩa: quần áo) và 只 (Chỉ, biểu âm, đọc gần zhī); chữ hình thanh. Chỉ y phục của tăng ni, chỉ dùng trong 衹衼.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: chỉ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chỉ": tấm áo (衤) mà nhà tu chỉ (只) mặc một kiểu — y phục giản dị của tăng ni.

Gương Hán-Việt

chỉ — trong "衹衼" (y phục tăng ni); ít dùng độc lập

Mở khoá kiến thức

Biết 衼 giúp đọc văn bản Phật giáo cổ điển Trung Hoa mô tả trang phục tu sĩ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi nhận phiên âm Middle/Old Chinese và xác định chữ chỉ dùng trong tổ hợp 衹衼 (y phục tăng ni Phật giáo). Bộ 衤 xác nhận nghĩa liên quan trang phục. Chưa có phân tích glyph sâu; chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 衹衼是僧尼所穿的法衣。zhīzhī shì sēngnī suǒ chuān de fǎyī. thanh 1

    衹衼 là pháp y mà tăng ni mặc.

  • 古代佛教文献中常见衼字。gǔdài fójiào wénxiàn zhōng chángjiàn zhī zì. thanh 3

    Chữ 衼 thường thấy trong văn bản Phật giáo cổ đại.

  • 他身着衹衼,神态庄严。tā shēnzhe zhīzhī, shéntài zhuāngyán. thanh 1

    Ông mặc pháp y tăng ni, dáng vẻ trang nghiêm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đọc zhī, cùng âm, hay gặp trong Phật giáo, dễ nhầm

  • cùng bộ, nghĩa rộng hơn (quần áo nói chung)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.