Nghĩa tiếng Việt
hỏi vặn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
诘 là dạng giản thể của 詰. Bộ 讠(Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) kết hợp với 吉 (Cát, biểu âm). Chữ hình thanh — phần 讠cho biết nghĩa liên quan đến ngôn ngữ, phần 吉gợi âm đọc.
Hán-Việt: cật
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cật" (hỏi vặn): miệng 言 liên tục hỏi 吉 — tra vấn không ngừng, như thẩm vấn căng thẳng.
Gương Hán-Việt
cật vấn (詰問) — hỏi vặn, truy cứu trách nhiệm
Mở khoá kiến thức
Biết 诘 mở khoá: 诘问 (hỏi vặn), 诘责 (khiển trách), 反诘 (phản bác bằng câu hỏi).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
诘 là giản thể của 詰. Chữ phồn thể 詰 gồm bộ 言 (lời nói) và 吉 (biểu âm). Nghĩa gốc là tra vấn, hỏi vặn — dùng lời nói để chất vấn kẻ khác. Chữ xuất hiện trong văn ngôn, thường dùng trong 詰問 (hỏi vặn), 詰責 (khiển trách)。
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他被警察诘问了好几个小时。
Anh ta bị cảnh sát hỏi vặn suốt mấy tiếng đồng hồ.
- 老师诘责学生的不诚实行为。
Thầy giáo khiển trách hành vi không trung thực của học sinh.
- 她反诘道:"你自己又做了什么?"
Cô ấy phản bác: "Bản thân anh đã làm gì?"
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.