Nghĩa tiếng Việt
bánh bao
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
饺 = 饣 (Thực, biểu nghĩa: thức ăn) + 交 (Giao, biểu âm); là dạng giản thể của 餃, chữ hình thanh. Một loại thức ăn — 'sủi cảo, há cảo'.
Hán-Việt: cảo
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cảo": 饣 (thực) + 交 (giao) — món ăn gói lại, ấy là 'cảo'; nhớ 饺子 (sủi cảo/há cảo).
Gương Hán-Việt
'cảo' trong 'há cảo' (饺), 'sủi cảo'
Mở khoá kiến thức
Biết 饺 là mở 饺子, 水饺, 蒸饺 — nhóm danh từ về ẩm thực HSK 4-6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 饺 là dạng giản thể của 餃 (rút 食 thành 饣). 餃 phồn thể là chữ hình thanh: 食 (biểu nghĩa: thức ăn) ghép với 交 (biểu âm). Nghĩa: bánh sủi cảo, bánh há cảo — món ăn bột bao nhân.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.